giắt giường

giắt giường

Cậu bé giắt giường cuốn truyện yêu thích.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cài hoặc nhét màn (mùng) vào khe giường: "giắt giường" chỉ hành động đưa phần mép của tấm màn xuống dưới chiếu hoặc nệm, hoặc nhét vào khe giường để giữ màn không bị bay, tạo không gian kín đáo khi ngủ.
    • Chuẩn bị giường ngủ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "giắt giường" có thể ám chỉ việc sắp xếp, chỉnh trang giường ngủ, đặc biệt phần màn, để đảm bảo sự thoải mái tránh côn trùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi đi ngủ, mẹ thường giắt giường cho em . (Mẹ thường nhét màn vào khe giường để bảo vệ em khỏi muỗi.)
    • Anh ấy quên giắt giường, nên màn bị bay suốt đêm. (Anh ấy không nhét màn kỹ, khiến màn bị gió thổi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giắt giường kỹ": hành động nhét màn cẩn thận, chặt chẽ.

    • ấy luôn giắt giường kỹ để tránh muỗi chui vào. ( ấy nhét màn rất kỹ lưỡng để muỗi không thể lọt vào.)
  • "giắt giường cho khách": sắp xếp giường ngủ cho khách, bao gồm cả việc nhét màn.

    • Chúng tôi đã giắt giường cho khách trước khi họ đến. (Chúng tôi đã chuẩn bị giường ngủ chu đáo cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Giắt màn: nhét màn vào khe giường, tương tự như "giắt giường" nhưng nhấn mạnh vào vật thể màn.

    • Em hãy giắt màn cẩn thận nhé. (Em hãy nhét màn vào khe giường cho kỹ.)
  • Trải giường: hành động trải ga, chiếu lên giườngkhác với "giắt giường" không bao gồm việc nhét màn.

    • ấy trải giường sạch sẽ trước khi đi ngủ. ( ấy trải ga lên giường gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhét màn: hành động đưa màn vào khe giường.
  • Cài màn: gài mép màn vào nệm hoặc chiếu.
  • Xếp màn: sắp xếp màn gọn gàng, thường bao gồm cả việc giắt.
Thành ngữ liên quan
  • Giắt giường như ấp: miêu tả việc giắt màn quá kỹ, tạo cảm giác bách (thường dùng trong văn nói hài hước).
    • Anh ấy giắt giường như ấp, đến nỗi không thở được. (Anh ấy nhét màn quá chặt, khiến không gian trong màn ngột ngạt.)

Từ chứa "giắt giường"